Bơm nhu động Chonry O (≤6000 mL/min)

Bơm nhu động chiết rót chất lỏng BT100FC, chiết rót hóa chất/tinh dầu điện tử 480 mL/phút, bơm chính xác

SKU: BT100FC

Lưu lượng của bơm nhu động định lượng BT100FC từ 0.0015 đến 480 mL/phút. Sử dụng màn hình 3.5 inch hiển thị lưu lượng và trạng thái vận hành với độ chính xác cao. Trang bị bộ nhớ khi mất điện, tự trở lại trạng thái trước đó khi cấp điện. Có chức năng hiệu chuẩn lưu lượng.

#bơm nhu động
Chia sẻ
Tốc độ tối đa
100 rpm (đảo chiều được)
Độ phân giải tốc độ
0.1 rpm
Lưu lượng tối đa
380 mL/phút
Tốc độ hút ngược
10-100 rpm

Mô tả sản phẩm

Lưu lượng của bơm nhu động định lượng BT100FC từ 0.0015 đến 480 mL/phút. Sử dụng màn hình 3.5 inch hiển thị lưu lượng và trạng thái vận hành với độ chính xác cao. Trang bị bộ nhớ khi mất điện, tự trở lại trạng thái trước đó khi cấp điện. Có chức năng hiệu chuẩn lưu lượng.

Model bộ truyền động
BT100FC Bơm nhu động chiết rót chất lỏng kiêm máy phân phối
Tốc độ tối đa
100 rpm (đảo chiều được)
Độ phân giải tốc độ
0.1 rpm
Lưu lượng tối đa
380 mL/phút
Phương thức hiển thị
Màn hình LCD màu (tùy chọn tiếng Trung và tiếng Anh)
Chế độ điều chỉnh tốc độ
Điều chỉnh bằng màn hình cảm ứng
Dải định thời
0.1s-9999 phút
Dải định lượng
0.001mL-9999L
Số lần chiết rót
0-9999 lần
Góc hút ngược
10°-720° (0° nghĩa là không hút ngược)
Tốc độ hút ngược
10-100 rpm
Công suất
<22W
Kích thước bộ truyền động
215*136.4*236.7mm
Khối lượng bộ truyền động
4.64kg
Nguồn điện
AC220V±10% (tiêu chuẩn) hoặc AC110V±10% (tùy chọn)
Phương thức điều khiển bên ngoài
Điều khiển khởi động/điều khiển chiều quay/điều khiển tốc độ (0-5V, 0-10V, 4-20mA tùy chọn) Truyền thông nối tiếp RS485

Bảng thông số

Đầu bơm Model Tốc độ tối đa(rpm) Ống bơm nhu động (ID*Wall thickness)mm
13# (0.8*1.6) 14# (1.6*1.6) 19# (2.4*1.6) 16# (3.1*1.6) 25# (4.8*1.6) 17# (6.4*1.6) 18# (7.9*1.6)
YZ1515X BT100FC 100 7 27 51 82 170 290 380
YZ15m 100 7 27 51 82 170 290 380
YZ15ma 100 7 27 51 82 170 290 380
15#(4.8*2.4) 24#(6.4*2.4)
YZ2515X BT100FC 100 170 290
0.5*0.8 1*1 2*1 2.4*0.8 3*1
DG BT100FC 100(10) 1.5 4 13 17 27
DG 100(6) 2 6 19 24 36
14#(1.6*1.6) 16#(3.1*1.6) 25#(4.8*1.6)
ZN15 BT100FC 100 27 82 170
24#(6.4*2.4)
ZN25 BT100FC 100 290

Video vận hành

Sản phẩm đã xem gần đây

So sánh (/4):
So sánh ngay →